简称簡稱 jiǎn chēng 简称 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 简称 trong tiếng Việt được viết tắt thành; chữ viết tắt; dạng ngắn gọn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan