Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
简称簡稱

jiǎn chēng

简称 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 简称 trong tiếng Việt

được viết tắt thành; chữ viết tắt; dạng ngắn gọn

Tra từ liên quan