Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
股集资股集資

gǔ jí zī

股集资 là gì?

股集资 [gǔ jí zī] có nghĩa là phát hành cổ phiếu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 股集资 trong tiếng Việt

phát hành cổ phiếu

Cách đọc và ghi nhớ 股集资

股集资 được đọc là gǔ jí zī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát hành cổ phiếu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan