胎面 là gì?
胎面 [tāi miàn] có nghĩa là bề mặt lốp; gai lốp.
Nghĩa của từ 胎面 trong tiếng Việt
- bề mặt lốp
- gai lốp
Cách đọc và ghi nhớ 胎面
胎面 được đọc là tāi miàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bề mặt lốp; gai lốp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .