Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胎面

tāi miàn

胎面 là gì?

胎面 [tāi miàn] có nghĩa là bề mặt lốp; gai lốp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胎面 trong tiếng Việt

  1. bề mặt lốp
  2. gai lốp

Cách đọc và ghi nhớ 胎面

胎面 được đọc là tāi miàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bề mặt lốp; gai lốp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan