Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胎教

tāi jiào

胎教 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胎教 trong tiếng Việt

giáo dục thai nhi; huấn luyện trước sinh; ảnh hưởng trước sinh

Tra từ liên quan