胎教 tāi jiào 胎教 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胎教 trong tiếng Việt giáo dục thai nhi; huấn luyện trước sinh; ảnh hưởng trước sinh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan