Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胎记胎記

tāi jì

胎记 là gì?

胎记 [tāi jì] có nghĩa là vết bớt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胎记 trong tiếng Việt

vết bớt

Cách đọc và ghi nhớ 胎记

胎记 được đọc là tāi jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vết bớt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan