胎记 là gì?
胎记 [tāi jì] có nghĩa là vết bớt.
Nghĩa của từ 胎记 trong tiếng Việt
vết bớt
Cách đọc và ghi nhớ 胎记
胎记 được đọc là tāi jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vết bớt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
胎记 [tāi jì] có nghĩa là vết bớt.
vết bớt
胎记 được đọc là tāi jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vết bớt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .