胎生 là gì?
胎生 [tāi shēng] có nghĩa là sinh con; thai sinh.
Nghĩa của từ 胎生 trong tiếng Việt
- sinh con
- thai sinh
Cách đọc và ghi nhớ 胎生
胎生 được đọc là tāi shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sinh con; thai sinh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .