Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胎动胎動

tāi dòng

胎动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胎动 trong tiếng Việt

cử động thai

Tra từ liên quan