Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胎便

tāi biàn

胎便 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胎便 trong tiếng Việt

phân su

Tra từ liên quan