Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倡导倡導

chàng dǎo

倡导 là gì?

倡导 [chàng dǎo] có nghĩa là tán thành; khởi xướng; đề xuất; là người ủng hộ (một ý tưởng hoặc trường phái tư tưởng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倡导 trong tiếng Việt

  1. tán thành
  2. khởi xướng
  3. đề xuất
  4. là người ủng hộ (một ý tưởng hoặc trường phái tư tưởng)

Cách đọc và ghi nhớ 倡导

倡导 được đọc là chàng dǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tán thành; khởi xướng; đề xuất; là người ủng hộ (một ý tưởng hoặc trường phái tư tưởng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan