倡导
tán thành; khởi xướng; đề xuất; là người ủng hộ (một ý tưởng hoặc trường phái tư tưởng)
tán thành; khởi xướng; đề xuất; là người ủng hộ (một ý tưởng hoặc trường phái tư tưởng)
倡导 thường mang nghĩa “tán thành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 倡导 cùng cụm 倡导者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
người ủng hộ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đề xuất; nêu ra (một ý tưởng); khởi xướng
›倡议chàng yìđề nghị; khởi xướng; đề xuất; sáng kiến
›倡始chàng shǐkhởi xướng
›倡导者chàng dǎo zhěngười ủng hộ; nhà vận động; nguời tiên phong
›倡言者chàng yán zhěngười đề xuất
›倡议书chàng yì shūđề xuất bằng văn bản; tài liệu phác thảo một sáng kiến
›仓敷Cāng fūKurashiki, thành phố ở tỉnh Okayama 岡山縣|冈山县[Gang1 shan1 xian4], Nhật Bản
›倡狂chāng kuángbiến thể của 猖狂[chang1 kuang2]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.