Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倘佯

cháng yáng

倘佯 là gì?

倘佯 [cháng yáng] có nghĩa là biến thể của 徜徉[chang2 yang2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倘佯 trong tiếng Việt

biến thể của 徜徉[chang2 yang2]

Cách đọc và ghi nhớ 倘佯

倘佯 được đọc là cháng yáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 徜徉[chang2 yang2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan