倘佯 là gì?
倘佯 [cháng yáng] có nghĩa là biến thể của 徜徉[chang2 yang2].
Nghĩa của từ 倘佯 trong tiếng Việt
biến thể của 徜徉[chang2 yang2]
Cách đọc và ghi nhớ 倘佯
倘佯 được đọc là cháng yáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 徜徉[chang2 yang2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .