Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肩负肩負

jiān fù

肩负 là gì?

肩负 [jiān fù] có nghĩa là gánh vác (gánh nặng); chịu đựng; chịu (thiệt thòi).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肩负 trong tiếng Việt

  1. gánh vác (gánh nặng)
  2. chịu đựng
  3. chịu (thiệt thòi)

Cách đọc và ghi nhớ 肩负

肩负 được đọc là jiān fù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gánh vác (gánh nặng); chịu đựng; chịu (thiệt thòi)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan