Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肩章

jiān zhāng

肩章 là gì?

肩章 [jiān zhāng] có nghĩa là cầu vai; vòng đeo vai; phù hiệu vai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肩章 trong tiếng Việt

  1. cầu vai
  2. vòng đeo vai
  3. phù hiệu vai

Cách đọc và ghi nhớ 肩章

肩章 được đọc là jiān zhāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cầu vai; vòng đeo vai; phù hiệu vai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan