肛门直肠肛門直腸 gāng mén zhí cháng 肛门直肠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肛门直肠 trong tiếng Việt trực tràng và ống hậu môn (giải phẫu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan