肛欲期 gāng yù qī 肛欲期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肛欲期 trong tiếng Việt giai đoạn hậu môn (tâm lý học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan