肝脑涂地
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
肝脑涂地
hiến dâng mạng sống
Giản thể肝脑涂地
Phồn thể肝腦塗地
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng