Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肝脑涂地肝腦塗地

gān nǎo tú dì

肝脑涂地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肝脑涂地 trong tiếng Việt

hiến dâng mạng sống

Tra từ liên quan