肝脑涂地肝腦塗地 gān nǎo tú dì 肝脑涂地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肝脑涂地 trong tiếng Việt hiến dâng mạng sống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan