肝
肝 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 肝 trong tiếng Việt
gan; LT:葉|叶[ye4],個|个[ge4]; (lóng) cày cuốc thâu đêm (chơi game); (trò chơi điện tử) yêu cầu lặp lại nhiều để tiến bộ; cày
gan; LT:葉|叶[ye4],個|个[ge4]; (lóng) cày cuốc thâu đêm (chơi game); (trò chơi điện tử) yêu cầu lặp lại nhiều để tiến bộ; cày