Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肛门肛門

gāng mén

肛门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肛门 trong tiếng Việt

hậu môn

Tra từ liên quan