Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
候鸟候鳥

hòu niǎo

候鸟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 候鸟 trong tiếng Việt

chim di cư

Tra từ liên quan