Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老好人

lǎo hǎo rén

老好人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老好人 trong tiếng Việt

người luôn cố gắng không làm phật lòng ai

Tra từ liên quan