Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒贴倒貼

dào tiē

倒贴 là gì?

倒贴 [dào tiē] có nghĩa là bị lỗ tiền thay vì được trả (ví dụ: người ta đáng lẽ phải trả tiền tôi, nhưng thực tế lại lấy tiền của tôi).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒贴 trong tiếng Việt

bị lỗ tiền thay vì được trả (ví dụ: người ta đáng lẽ phải trả tiền tôi, nhưng thực tế lại lấy tiền của tôi)

Cách đọc và ghi nhớ 倒贴

倒贴 được đọc là dào tiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị lỗ tiền thay vì được trả (ví dụ: người ta đáng lẽ phải trả tiền tôi, nhưng thực tế lại lấy tiền của tôi)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan