Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老兵

lǎo bīng

老兵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老兵 trong tiếng Việt

  1. lính già
  2. cựu chiến binh
  3. người kỳ cựu (người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực)
Tra từ liên quan