Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻印

fān yìn

翻印 là gì?

翻印 [fān yìn] có nghĩa là in ấn lại (thường là không có sự cho phép).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻印 trong tiếng Việt

in ấn lại (thường là không có sự cho phép)

Cách đọc và ghi nhớ 翻印

翻印 được đọc là fān yìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “in ấn lại (thường là không có sự cho phép)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan