Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻动翻動

fān dòng

翻动 là gì?

翻动 [fān dòng] có nghĩa là lật qua; lật (trang); cuộn (tài liệu điện tử); khuấy (thức ăn trong nồi, v.v.); di chuyển đồ đạc; lục lọi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻动 trong tiếng Việt

  1. lật qua
  2. lật (trang)
  3. cuộn (tài liệu điện tử)
  4. khuấy (thức ăn trong nồi, v.v.)
  5. di chuyển đồ đạc
  6. lục lọi

Cách đọc và ghi nhớ 翻动

翻动 được đọc là fān dòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lật qua; lật (trang); cuộn (tài liệu điện tử); khuấy (thức ăn trong nồi, v.v.); di chuyển đồ đạc; lục lọi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan