艾德蕾德 Ài dé lěi dé 艾德蕾德 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 艾德蕾德 trong tiếng Việt biến thể của 阿德萊德|阿德莱德, Adelaide, thủ phủ của Nam Úc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan