Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

áo

翱 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翱 trong tiếng Việt

xem 翱翔[ao2 xiang2]

Tra từ liên quan