美浓镇
thị trấn Meinung ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
thị trấn Meinung ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trấn Meinung, huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
›美玲Měi língMeiling (tên nữ); Châu Mỹ Linh 周美玲[Zhou1 Mei3 ling2] (1969-), đạo diễn phim đồng tính người Đài Loan
›美洲鸵Měi zhōu tuóđiểu Nam Mỹ; điểu Mỹ; Rhea americana
›美玉měi yùngọc đẹp
›美满měi mǎnhạnh phúc; viên mãn
›美滋滋měi zī zīrất vui; phấn khởi
›美甲měi jiǎlàm móng tay và-hoặc móng chân
›美溪区Měi xī qūkhu Meixi của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.