Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羁旅羈旅

jī lǚ

羁旅 là gì?

羁旅 [jī lǚ] có nghĩa là (văn học) lưu lại lâu ở một nơi xa nhà; (văn học) người sống nơi đất khách quê người.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羁旅 trong tiếng Việt

  1. (văn học) lưu lại lâu ở một nơi xa nhà
  2. (văn học) người sống nơi đất khách quê người

Cách đọc và ghi nhớ 羁旅

羁旅 được đọc là jī lǚ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) lưu lại lâu ở một nơi xa nhà; (văn học) người sống nơi đất khách quê người”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan