Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
继轨繼軌

jì guǐ

继轨 là gì?

继轨 [jì guǐ] có nghĩa là theo bước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 继轨 trong tiếng Việt

theo bước

Cách đọc và ghi nhớ 继轨

继轨 được đọc là jì guǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “theo bước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan