继而 là gì?
继而 [jì ér] có nghĩa là sau đó; sau này.
Nghĩa của từ 继而 trong tiếng Việt
- sau đó
- sau này
Cách đọc và ghi nhớ 继而
继而 được đọc là jì ér, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sau đó; sau này”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .