绕射
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
绕射
(vật lý) nhiễu xạ
Giản thể绕射
Phồn thể繞射
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng