Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绕嘴繞嘴

rào zuǐ

绕嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绕嘴 trong tiếng Việt

khó phát âm; một câu nói xoắn lưỡi

Tra từ liên quan