Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修齐修齊

xiū qí

修齐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修齐 trong tiếng Việt

làm cho bằng phẳng; làm đều; cắt tỉa

Tra từ liên quan