Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修长修長

xiū cháng

修长 là gì?

修长 [xiū cháng] có nghĩa là mảnh mai; cao ráo; cao và gầy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修长 trong tiếng Việt

  1. mảnh mai
  2. cao ráo
  3. cao và gầy

Cách đọc và ghi nhớ 修长

修长 được đọc là xiū cháng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mảnh mai; cao ráo; cao và gầy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan