修长 là gì?
修长 [xiū cháng] có nghĩa là mảnh mai; cao ráo; cao và gầy.
Nghĩa của từ 修长 trong tiếng Việt
- mảnh mai
- cao ráo
- cao và gầy
Cách đọc và ghi nhớ 修长
修长 được đọc là xiū cháng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mảnh mai; cao ráo; cao và gầy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .