Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结幕結幕

jié mù

结幕 là gì?

结幕 [jié mù] có nghĩa là cảnh cuối (của vở kịch); đoạn kết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结幕 trong tiếng Việt

  1. cảnh cuối (của vở kịch)
  2. đoạn kết

Cách đọc và ghi nhớ 结幕

结幕 được đọc là jié mù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cảnh cuối (của vở kịch); đoạn kết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan