结实結實 jiē shi 结实 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 结实 trong tiếng Việt rắn chắc; cường tráng; mạnh mẽ; bền; buff (thể chất) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan