Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结存結存

jié cún

结存 là gì?

结存 [jié cún] có nghĩa là số dư; tiền mặt có sẵn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结存 trong tiếng Việt

  1. số dư
  2. tiền mặt có sẵn

Cách đọc và ghi nhớ 结存

结存 được đọc là jié cún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “số dư; tiền mặt có sẵn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan