Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结恭結恭

jié gōng

结恭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结恭 trong tiếng Việt

bị táo bón (nói tránh)

Tra từ liên quan