结成 là gì?
结成 [jié chéng] có nghĩa là hình thành; rèn giũa (liên minh, v.v.).
Nghĩa của từ 结成 trong tiếng Việt
- hình thành
- rèn giũa (liên minh, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 结成
结成 được đọc là jié chéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hình thành; rèn giũa (liên minh, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .