Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结成結成

jié chéng

结成 là gì?

结成 [jié chéng] có nghĩa là hình thành; rèn giũa (liên minh, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结成 trong tiếng Việt

  1. hình thành
  2. rèn giũa (liên minh, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 结成

结成 được đọc là jié chéng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hình thành; rèn giũa (liên minh, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan