Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
组阁組閣

zǔ gé

组阁 là gì?

组阁 [zǔ gé] có nghĩa là thành lập nội các.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 组阁 trong tiếng Việt

thành lập nội các

Cách đọc và ghi nhớ 组阁

组阁 được đọc là zǔ gé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thành lập nội các”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan