Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
组队組隊

zǔ duì

组队 là gì?

组队 [zǔ duì] có nghĩa là hợp tác (với); tổ chức một đội.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 组队 trong tiếng Việt

  1. hợp tác (với)
  2. tổ chức một đội

Cách đọc và ghi nhớ 组队

组队 được đọc là zǔ duì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hợp tác (với); tổ chức một đội”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan