Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
组距組距

zǔ jù

组距 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 组距 trong tiếng Việt

khoảng lớp (thống kê)

Tra từ liên quan