Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
累累

lěi lěi

累累 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 累累 trong tiếng Việt

lặp đi lặp lại; vô số; lặp lại; dày đặc; tích tụ

Tra từ liên quan