Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
累垮

lèi kuǎ

累垮 là gì?

累垮 [lèi kuǎ] có nghĩa là sụp đổ; kiệt sức; hỏng hóc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 累垮 trong tiếng Việt

  1. sụp đổ
  2. kiệt sức
  3. hỏng hóc

Cách đọc và ghi nhớ 累垮

累垮 được đọc là lèi kuǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sụp đổ; kiệt sức; hỏng hóc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan