Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
累进累進

lěi jìn

累进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 累进 trong tiếng Việt

lũy tiến (thuế, v.v.)

Tra từ liên quan