Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纾缓紓緩

shū huǎn

纾缓 là gì?

纾缓 [shū huǎn] có nghĩa là thư giãn; thoải mái.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纾缓 trong tiếng Việt

  1. thư giãn
  2. thoải mái

Cách đọc và ghi nhớ 纾缓

纾缓 được đọc là shū huǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thư giãn; thoải mái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan