纯素食
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
纯素食
thuần chay; đồ ăn thuần chay
Giản thể纯素食
Phồn thể純素食
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng