Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “纯粹”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
纯粹
chún cuì

thuần khiết; tinh khiết; hoàn toàn

Cụm từ
纯粹数学
chún cuì shù xué

toán học thuần túy

Cụm từ