Kết quả tra từ “纯粹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纯粹chún cuì
thuần khiết; tinh khiết; hoàn toàn
纯粹数学chún cuì shù xué
toán học thuần túy