粳 jīng 粳 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 粳 trong tiếng Việt gạo không dính hạt tròn (gạo Japonica); Đài Loan phát âm [geng1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan