粳
gạo không dính hạt tròn (gạo Japonica); Đài Loan phát âm [geng1]
gạo không dính hạt tròn (gạo Japonica); Đài Loan phát âm [geng1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tinh chất; chất chiết; sinh lực; năng lượng; tinh dịch; tinh trùng; tinh linh trong thần thoại; hoàn thiện…
›粔jùbánh làm từ bột gạo nặn thành vòng
›简jiǎnđơn giản; không phức tạp; thư; lựa chọn; chọn; lạt tre dùng để viết (xưa)
›篯Jiānhọ [Jian1]
›籍jísách hoặc ghi chép; hộ tịch; danh sách; nơi gia đình hoặc tổ tiên được ghi chép; hội viên
›糨jiàng(dùng cho súp, hồ dán, v.v.) đặc
›糺jiǔquân đội (sử dụng trong các triều đại Liêu, Kim và Nguyên)
›纠jiūbiến thể cũ của 糾|纠[jiu1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.