Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

箔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 箔 trong tiếng Việt

lụa đan (từ cói, tre, v.v.); giỏ tằm; lá kim loại; giấy bạc

Tra từ liên quan