箔 bó 箔 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 箔 trong tiếng Việt lụa đan (từ cói, tre, v.v.); giỏ tằm; lá kim loại; giấy bạc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan