简化
đơn giản hóa
đơn giản hóa
简化 thường mang nghĩa “đơn giản hóa”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 简化, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sự đơn giản hóa; đơn giản hóa
›简则jiǎn zéquy tắc chung; nguyên tắc đơn giản
›简便jiǎn biànđơn giản và thuận tiện; tiện lợi
›简单jiǎn dānđơn giản; không phức tạp
›简单地说jiǎn dān de shuōnói một cách đơn giản; đơn giản mà nói
›简单明了jiǎn dān míng liǎorõ ràng và đơn giản; nói một cách đơn giản
›简单网络管理协议jiǎn dān wǎng luò guǎn lǐ xié yìGiao thức Quản lý Mạng Đơn giản; SNMP
›简化字jiǎn huà zìchữ Hán giản thể
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.